ratchet wheel

ratchet wheel

A mechanic uses a ratchet wheel to tighten a bolt.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh cóc (còn gọi là bánh răng cóc) một loại bánh răng các răng hình tam giác hoặc hình thang, thường được thiết kế để chỉ quay theo một chiều nhất định. được giữ chặt bởi một cái chốt (pawl) hoặc một bộ phận hãm (detent), được quay bằng một cần gạt (lever). chế này cho phép chuyển động một chiều, ngăn không cho bánh quay ngược trở lại.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã thay thế bánh cóc bị hỏng trong tời.)
  • (Bánh cóc rất cần thiết cho hoạt động của cờ vặn cóc cầm tay.)
  • (Bánh cóc cho phép bánh răng chỉ di chuyển về phía trước, ngăn chặn sự quay ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ratchet wheel mechanism": chế bánh cóc, một hệ thống bao gồm bánh cóc chốt hãm, thường được dùng trong các thiết bị nâng hạ, đồng hồ , hoặc các công cụ siết chặt.
    • The ratchet wheel mechanism in the clock ensures the hands move only forward. ( chế bánh cóc trong đồng hồ đảm bảo các kim chỉ di chuyển về phía trước.)
  • "To engage the ratchet wheel": khớp bánh cóc vào hoạt động.
    • Press the lever to engage the ratchet wheel and lock the position. (Nhấn cần gạt để khớp bánh cóc khóa vị trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratchet (danh từ): bộ phận cóc, thường chỉ toàn bộ chế cóc (bao gồm bánh cóc chốt hãm), nhưng cũng có thể dùng riêng để chỉ bánh cóc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Ratchet wrench (danh từ): cờ vặn cóc, một loại dụng cụ dùng bánh cóc để siết hoặc nới lỏng ốc vít không cần xoay toàn bộ tay cầm.
  • Pawl (danh từ): chốt hãm, bộ phận giữ bánh cóc không quay ngược.
Từ đồng nghĩa
  • Toothed wheel: bánh răng răng (nói chung, không nhất thiết phải bánh cóc).
  • Click wheel: bánh cóc phát ra tiếng kêu "tách" khi quay (thường dùng trong các thiết bị đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ratchet up: tăng dần, leo thang (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến bánh cóc nhưng bắt nguồn từ chế này).
    • The tension in the negotiations ratcheted up as the deadline approached. (Căng thẳng trong các cuộc đàm phán tăng dần khi thời hạn đến gần.)
Thành ngữ liên quan
  • Ratchet effect: hiệu ứng cóc, một hiện tượng kinh tế hoặc xã hội nơi một biến số chỉ tăng lên không giảm xuống ( dụ như giá cả hoặc lương).
    • The ratchet effect in wages means that salaries rarely decrease even during recessions. (Hiệu ứng cóc trong tiền lương có nghĩa mức lương hiếm khi giảm ngay cả trong thời kỳ suy thoái.)

Từ gần giống

Từ chứa "ratchet wheel"